Overview
Tổng hợp chỉ số tuần này
H5 Promotion
Tiến độ sản xuất và hiệu suất event H5
GamePlay
Phân tích Core Gameplay, Arcade Mode, Rương Kỳ Diệu — Date Range filter riêng từng tab
Promotion Webshop
Gói Promotion Webshop — doanh thu theo ngày (xem trọn vòng đời event, có thể kéo dài qua nhiều tuần)
Event CMC
Gacha & Bundle events tuần này
📘 Hướng Dẫn Nhập Liệu
Dành cho Staff — quy tắc nhập liệu Google Sheet để Dashboard tự cập nhật.
📘 Hướng Dẫn Nhập Liệu Hàng Tuần — Dashboard v4.0
Dành cho người vận hành — điền dữ liệu vào Google Sheet để Dashboard tự cập nhật báo cáo tuần.
Bạn không cần mở Google Sheet trực tiếp để điền Comment nữa. Trên Dashboard có nút 🔐 Only Staff ở sidebar:
- Nhập mật khẩu Staff (ô A2 của sheet
Pass) → unlock edit mode - Mỗi event/bundle/tuần sẽ hiện khung nhập Human Comment + 4 nút:
- 💾 Lưu Human — chỉ lưu Human Comment, không động AI Comment
- 📤 Submit (không AI) — lưu Human + copy sang ô AI Comment (publish ra view-only)
- ✨ Hỗ Trợ từ AI — gọi Vizi sinh insight dựa Human Comment + data, Staff edit thêm rồi Submit kết quả AI
- 🗑️ Xóa Comment Submit — xóa ô AI Comment đã Submit trong gsheet (Human Comment giữ nguyên) khi muốn viết lại từ đầu
- Khi Staff Submit → text tự ghi vào ô Human/AI Comment trong gsheet
- Trang Dashboard ngoài (view-only) sẽ hiển thị từ ô AI Comment
Vẫn có thể nhập tay trực tiếp trên gsheet nếu muốn — quy tắc cấu trúc cột bên dưới vẫn áp dụng.
- Thêm cột mới ở giữa
- Xoá cột
- Đổi chỗ cột
- Đổi tên sheet
⚡ Bắt Đầu Nhanh
Mỗi tuần, mở file CFL DashBoard Weekly.gsheet rồi cập nhật lần lượt 8 sheet bên dưới. Mỗi sheet có thẻ tab ở đáy file:
📋 Checklist tuần này
- Overview — Thêm 1 dòng tổng kết tuần (số liệu + nhận xét)
- H5 Production — Cập nhật tiến độ các event H5 đang làm
- H5 Event Performance — Nhập 3 bảng theo loại: Active / Commercial / Tiêu gem
- Promotion Webshop — Nhập doanh thu các gói promotion theo ngày
- Core Gameplay — Nhập số liệu chơi game core hàng ngày
- Ruong Ky Dieu — Nhập số liệu rương kỳ diệu hàng ngày
- Arcade Mode — Nhập số user chơi từng mode arcade hàng ngày
- Event CMC — Nhập các sự kiện CMC (Gacha, Bundle, Battle Pass...)
📐 Quy Tắc Chung (Áp Dụng Cho Tất Cả Sheet)
🟡 Dòng "Wxx" tô vàng
Mỗi tuần bạn tạo 1 dòng có chữ W21 (hoặc W22...) ở Cột A, và tô màu vàng dòng đó cho dễ nhìn. Dòng này gọi là "dòng phân tuần". Tất cả dữ liệu của tuần đó nằm ngay bên dưới.
💬 Cột Comment (Human Comment & AI Comment)
Một số sheet có 2 cột Comment:
- Human Comment: ghi chú của bạn (chỉ để lưu, không lên Dashboard)
- AI Comment: nhận xét / insight tổng quát cho tuần → cái này sẽ hiển thị trên Dashboard
Chỉ cần điền 1 lần ở dòng đầu tiên của tuần đó. Các dòng tiếp theo để trống.
📅 Cách nhập ngày tháng
"22/4", "4/22". Dashboard sẽ không đọc được.🔢 Cách nhập số liệu
| Loại | ✅ Đúng | ❌ Sai |
|---|---|---|
| Phần trăm | 80% hoặc 0.8 | 80,22% (dấu phẩy thập phân) |
| Tiền VNĐ | 1078719200 (số raw) | 1.078.719.200 (có dấu chấm) |
| Số lượng | Số raw (vd 44755) | Google Sheet sẽ tự format đẹp |
📊 1. Sheet Overview
Mỗi tuần = 1 dòng mới ở cuối sheet. Không có phân vùng vàng kiểu Wxx riêng — Cột A chỉ ghi
W21.
Cách điền
- Mở sheet Overview, kéo xuống cuối.
- Thêm 1 dòng mới. Cột A điền tên tuần (vd
W21). - Cột B điền khoảng ngày của tuần (vd
11-17/05/2026). - 4 mục nhận xét (Performance, Game Experience, App Quality, Social) — mỗi mục có 2 cột: This Week và Next Week.
- Cuối cùng nhập các số liệu tuần và KPI tháng.
Các cột cần điền
| Cột | Tên | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| A | Weekly | Tên tuần, vd W21 |
| B | Day | Khoảng ngày của tuần, vd 11-17/05/2026 |
| C, D | Performance — This / Next Week | Tuần này làm gì về performance / tuần tới định làm gì |
| E, F | Game Experience — This / Next Week | Tương tự cho Game Experience |
| G, H | App Quality — This / Next Week | Tương tự cho App Quality |
| I, J | Social — This / Next Week | Tương tự cho Social |
| K | Rev Tuần | Tổng doanh thu cả tuần (VNĐ) |
| L | AVG DAU Tuần | Trung bình DAU trong tuần |
| M | % Webshop/IAP Tuần | Tỷ trọng webshop tuần này, vd 66.35% |
| N | KPI % Webshop/IAP | KPI mục tiêu tháng, vd 80% |
| O | Trailing MAU | MAU cộng dồn từ đầu tháng |
| P | KPI MAU | KPI MAU mục tiêu tháng |
| Q | Trailing Rev | Doanh thu cộng dồn từ đầu tháng |
| R | KPI Rev Tháng | KPI doanh thu mục tiêu tháng |
📋 2. Sheet H5 Production Progress
Cách điền
- Cuối sheet, thêm 1 dòng có
W21ở Cột A và tô vàng dòng đó. - Dòng tiếp theo copy header chuẩn: STT | Tên Event H5 | Status | TimelineStart | TimelineEnd | Target | Weekly Update.
- Từ dòng kế, mỗi dòng là 1 event H5.
Các cột cần điền
| Cột | Tên | Cách điền |
|---|---|---|
| B | STT | Số thứ tự 1, 2, 3... |
| C | Tên Event H5 | Tên đầy đủ của event |
| D | Status | Một trong: Đang sản xuất, Processing, Đang hoạt động, Kết thúc, Hoàn thành, Pending |
| E | TimelineStart | Ngày bắt đầu — date picker |
| F | TimelineEnd | Ngày kết thúc — date picker |
| G | Target | Mục tiêu chính, vd WAU, NPU... |
| H | Weekly Update | Tuần này đã làm gì (có thể trống) |
- 🟡 Vàng = Đang sản xuất / Processing
- 🔵 Xanh dương = Đang hoạt động
- 🟢 Xanh lá = Kết thúc / Hoàn thành
- ⚪ Xám = Pending
📈 3. Sheet H5 Event Performance
- 🎯 Active — event tăng activity (DAU, retention, item)
- 💰 Commercial — event bán hàng (DPU, NPU + activity)
- 💎 Tiêu gem — event tiêu thụ gem (DAU + tổng gem tiêu)
Cách điền (v4.0 — schema mới)
- Đầu tuần, tạo dòng
W21tô vàng ở Cột A. - Ngay dưới Wxx, dòng kế tiếp có cấu trúc:
- Cột B =
Human Comment(label — chứa comment tổng tuần khi Staff submit) - Cột C =
AI Comment(label — chứa AI insight tổng tuần) - Cột D =
Type, Cột E =Active(hoặcCommercial/Tiêu gem)
- Cột B =
- Dòng tiếp là header sub-table (bắt đầu từ cột D):
Event Name | (chỉ số) | Human Comment | AI Comment - Các dòng tiếp: liệt kê event đang chạy + điền số liệu.
- Lặp lại cho 2 sub-table còn lại (Commercial, Tiêu gem).
Sheet thêm 2 cột B + C ở dòng sau Wxx để lưu Human/AI Comment tổng tuần. Type marker shift sang phải 2 cột (giờ ở cột D).
Mỗi loại có chỉ số gì?
| Loại | Các chỉ số cần điền |
|---|---|
| 🎯 Active | DAU · New Active User · Retention · Item |
| 💰 Commercial | DPU · NPU · DAU · New Active User · Retention · Item |
| 💎 Tiêu gem | DAU · New Active User · Retention · Item · Total số gem đã tiêu |
🛍️ 4. Sheet Promotion Webshop
Cách điền
- Đầu tuần, tạo dòng
W21tô vàng ở Cột A. - Dòng kế là sub-header: bên trái
Tỷ Trọng Webshop/IAP, sau đó các bảng Gói. - Bảng "Tỷ Trọng" có 4 cột: Ngày · % · Human Comment · AI Comment — điền cho mỗi ngày.
- Mỗi bảng Gói có cấu trúc cố định bên dưới.
Cấu trúc 1 bảng Gói
| Phần | Cột |
|---|---|
| 6 cột cố định bên trái | Ngày · Tên Sự Kiện · Transation gói · DPU · Unique PU gói · Tổng REV Daily |
| N cột bundle | Mỗi cột = 1 sub-bundle, vd: Gói Titan 1, Gói Titan 2... |
| 3 cột cố định bên phải | Tỷ Trọng Rev Promo/All Daily · Human Comment · AI Comment |
- Tổng REV Daily = tổng doanh thu cả ngày, TẤT CẢ nguồn (baseline).
- Các cột bundle = doanh thu riêng từng sub-bundle.
- Tỷ Trọng Rev Promo/All Daily = % doanh thu của gói so với tổng cả ngày.
🎯 5. Sheet Core Gameplay
Cách điền
- Đầu tuần, tạo dòng
W21tô vàng ở Cột A. - Dòng kế là header:
Human Comment | AI Comment | Date | ActiveUser | MatchingActiveUser | %Matching | AvgPlayingTime | (các mode). - Dòng tiếp: dòng data đầu — điền Human/AI Comment cho cả tuần.
- Các dòng sau: mỗi ngày 1 dòng — chỉ điền Date + số liệu.
Các cột cần điền
| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
| B — Human Comment | Nhận xét (chỉ điền dòng đầu tuần) |
| C — AI Comment | Insight Dashboard (chỉ điền dòng đầu tuần) |
| D — Date | Ngày |
| E — ActiveUser | Tổng user active |
| F — MatchingActiveUser | User matching được |
| G — %Matching | Tỷ lệ matching |
| H — AvgPlayingTime | Thời gian chơi TB (phút) |
| I trở đi | Số user mỗi mode (RankC4, RankTDM, MassMutation...) |
📦 6. Sheet Ruong Ky Dieu
Cách điền
- Đầu tuần, tạo dòng
W21tô vàng ở Cột A. - Dòng kế là header:
Human Comment | AI Comment | Date | (21 chỉ số). - Dòng tiếp: dòng data đầu — điền Comment + số liệu ngày đầu.
- Các dòng sau: mỗi ngày 1 dòng (số liệu, Comment trống).
Các cột chính
| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
| B — Human Comment | Nhận xét nội bộ (chỉ điền đầu tuần) |
| C — AI Comment | Insight Dashboard (chỉ điền đầu tuần) |
| D — Date | Ngày |
| E — UserOwnedChest | Số người chơi sở hữu rương |
| F — GeneratedChest | Số rương sinh ra |
| G — UsedChest | Số rương đã dùng |
| H — AvgChestPerUser | TB rương/user/ngày |
| I → M | 5 Arcade Slot: Promote · Upper Left · Upper Right · Lower Left · Lower Right |
| N, O | Arcade3Matches · Arcade6Matches |
| P → V | Daily 8/18/30/42/57/77/107 Mins |
| W | DailyFirstRankedWin |
| X | WeeklyFirstArcadeMatch |
| Y | Others |
Ruong Ky Dieu (chữ i thường). Đừng đổi.
🎮 7. Sheet Arcade Mode
Cách điền
- Đầu tuần, tạo dòng
W21tô vàng ở Cột A. - Dòng kế:
Human Comment | AI Comment | Date | FFA Classic | Team Sniper Only | ... - Dòng tiếp: data ngày đầu (có Comment), các ngày sau chỉ điền số.
Các cột
| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
| B | Human Comment (chỉ điền đầu tuần) |
| C | AI Comment (chỉ điền đầu tuần) |
| D | Date |
| E trở đi | Mỗi cột = 1 arcade mode. Điền số user chơi mode đó trong ngày. |
🎰 8. Sheet Event CMC
Cách điền
- Đầu tuần, tạo dòng
W21tô vàng ở Cột A. - Dòng kế là sub-header: bên trái
Các chỉ số khác, sau đó các bảng event-type. - Bảng "Các chỉ số khác" có 10 cột (chi tiết bên dưới).
- Mỗi bảng event-type có 12 cột cố định.
Bảng "Các chỉ số khác" (10 cột B-K)
| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
| B | Ngày bắt đầu tuần |
| C | Ngày kết thúc tuần |
| D | Doanh thu tuần |
| E | WAU |
| F | WPU |
| G | ARPPU (Week) |
| H | NPU |
| I | NNPU |
| J | Human Comment |
| K | AI Comment (= Insight tab "Tất cả") |
Mỗi bảng event-type — 12 cột cố định
| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
| 1 | STT |
| 2 | Loại — vd Gacha, Battle Pass... |
| 3 | Tên event |
| 4 | Thời Gian Mở |
| 5 | Thời Gian Đóng |
| 6 | Số Lượt Tham Gia |
| 7 | Tổng xu CF tham gia |
| 8 | Rev Tiêu |
| 9 | % Doanh thu tuần |
| 10 | Doanh thu tuần (benchmark) |
| 11 | Human Comment |
| 12 | AI Comment (= Insight card từng event) |
- Doanh thu tuần = tiền user nạp (tiền thật).
- Rev Tiêu = tài nguyên user tiêu vào event, quy đổi ra tiền (không phải tiền thật).
⛔ Tránh Làm Những Điều Sau
| Hành động sai | Hậu quả |
|---|---|
| Thêm cột mới ở giữa cột sẵn có | Dashboard đọc nhầm cột → số liệu sai |
| Xoá cột nào đó | Dashboard mất cột → sai báo cáo |
| Đổi tên sheet | Dashboard tìm không thấy → trống |
| Để ô bắt buộc trống (STT, Tên Event...) | Dashboard bỏ qua dòng đó |
Quên điền Wxx dòng đầu section | Dashboard không nhận diện tuần |
| Gõ ngày dạng text thay vì date picker | Dashboard không parse được |
Tạo 2 dòng W21 trong 1 sheet | Dashboard chỉ lấy dòng cuối |
- Mở Google Sheet, chọn từng tab theo checklist.
- Tạo dòng
W21tô vàng ở Cột A của mỗi sheet. - Điền dữ liệu theo cấu trúc cột có sẵn.
- Sheet tự lưu. Mở Dashboard, bấm Refresh để xem.
- Có gì lỗi → kiểm tra lại cột, kiểu ngày tháng.