CFL Logo

DASHBOARD

Hệ thống báo cáo chỉ số tuần

Đang tải dữ liệu từ Google Sheets...

Đang tải...
Đang tải...
Đang tải...
Đang tải...
Đang tải...
Đang tải...
Đang tải...
Đang tải...

📘 Hướng Dẫn Nhập Liệu Hàng Tuần — Dashboard v4.0

Dành cho người vận hành — điền dữ liệu vào Google Sheet để Dashboard tự cập nhật báo cáo tuần.

✨ Mới ở v4.0 — Chế độ "Only Staff"

Bạn không cần mở Google Sheet trực tiếp để điền Comment nữa. Trên Dashboard có nút 🔐 Only Staff ở sidebar:

  • Nhập mật khẩu Staff (ô A2 của sheet Pass) → unlock edit mode
  • Mỗi event/bundle/tuần sẽ hiện khung nhập Human Comment + 4 nút:
    • 💾 Lưu Human — chỉ lưu Human Comment, không động AI Comment
    • 📤 Submit (không AI) — lưu Human + copy sang ô AI Comment (publish ra view-only)
    • Hỗ Trợ từ AI — gọi Vizi sinh insight dựa Human Comment + data, Staff edit thêm rồi Submit kết quả AI
    • 🗑️ Xóa Comment Submit — xóa ô AI Comment đã Submit trong gsheet (Human Comment giữ nguyên) khi muốn viết lại từ đầu
  • Khi Staff Submit → text tự ghi vào ô Human/AI Comment trong gsheet
  • Trang Dashboard ngoài (view-only) sẽ hiển thị từ ô AI Comment

Vẫn có thể nhập tay trực tiếp trên gsheet nếu muốn — quy tắc cấu trúc cột bên dưới vẫn áp dụng.

⚠️ Quan trọng nhất phải nhớ Mỗi sheet đều có thứ tự cột cố định. Bạn chỉ điền dữ liệu vào ô có sẵn — đừng:
  • Thêm cột mới ở giữa
  • Xoá cột
  • Đổi chỗ cột
  • Đổi tên sheet
Nếu cần thêm gì, hỏi GS9-VinhVNN trước.

⚡ Bắt Đầu Nhanh

Mỗi tuần, mở file CFL DashBoard Weekly.gsheet rồi cập nhật lần lượt 8 sheet bên dưới. Mỗi sheet có thẻ tab ở đáy file:

📋 Checklist tuần này

  • Overview — Thêm 1 dòng tổng kết tuần (số liệu + nhận xét)
  • H5 Production — Cập nhật tiến độ các event H5 đang làm
  • H5 Event Performance — Nhập 3 bảng theo loại: Active / Commercial / Tiêu gem
  • Promotion Webshop — Nhập doanh thu các gói promotion theo ngày
  • Core Gameplay — Nhập số liệu chơi game core hàng ngày
  • Ruong Ky Dieu — Nhập số liệu rương kỳ diệu hàng ngày
  • Arcade Mode — Nhập số user chơi từng mode arcade hàng ngày
  • Event CMC — Nhập các sự kiện CMC (Gacha, Bundle, Battle Pass...)

📐 Quy Tắc Chung (Áp Dụng Cho Tất Cả Sheet)

🟡 Dòng "Wxx" tô vàng

Mỗi tuần bạn tạo 1 dòng có chữ W21 (hoặc W22...) ở Cột A, và tô màu vàng dòng đó cho dễ nhìn. Dòng này gọi là "dòng phân tuần". Tất cả dữ liệu của tuần đó nằm ngay bên dưới.

💬 Cột Comment (Human Comment & AI Comment)

Một số sheet có 2 cột Comment:

  • Human Comment: ghi chú của bạn (chỉ để lưu, không lên Dashboard)
  • AI Comment: nhận xét / insight tổng quát cho tuần → cái này sẽ hiển thị trên Dashboard

Chỉ cần điền 1 lần ở dòng đầu tiên của tuần đó. Các dòng tiếp theo để trống.

📅 Cách nhập ngày tháng

✅ Nên làmNhập ngày bằng cách bấm vào ô, gõ ngày, hoặc dùng date picker. Khi nhấp đúp ô thấy lịch hiện ra = đúng.
❌ Không nênGõ ngày dạng text rời như "22/4", "4/22". Dashboard sẽ không đọc được.

🔢 Cách nhập số liệu

Loại✅ Đúng❌ Sai
Phần trăm80% hoặc 0.880,22% (dấu phẩy thập phân)
Tiền VNĐ1078719200 (số raw)1.078.719.200 (có dấu chấm)
Số lượngSố raw (vd 44755)Google Sheet sẽ tự format đẹp

📊 1. Sheet Overview

Sheet này dùng để
Ghi tổng kết cả tuần: con số quan trọng (Rev, DAU, %Webshop) + nhận xét theo 4 mục (Performance / Game Experience / App Quality / Social).

Mỗi tuần = 1 dòng mới ở cuối sheet. Không có phân vùng vàng kiểu Wxx riêng — Cột A chỉ ghi W21.

Cách điền

  1. Mở sheet Overview, kéo xuống cuối.
  2. Thêm 1 dòng mới. Cột A điền tên tuần (vd W21).
  3. Cột B điền khoảng ngày của tuần (vd 11-17/05/2026).
  4. 4 mục nhận xét (Performance, Game Experience, App Quality, Social) — mỗi mục có 2 cột: This WeekNext Week.
  5. Cuối cùng nhập các số liệu tuần và KPI tháng.

Các cột cần điền

CộtTênÝ nghĩa
AWeeklyTên tuần, vd W21
BDayKhoảng ngày của tuần, vd 11-17/05/2026
C, DPerformance — This / Next WeekTuần này làm gì về performance / tuần tới định làm gì
E, FGame Experience — This / Next WeekTương tự cho Game Experience
G, HApp Quality — This / Next WeekTương tự cho App Quality
I, JSocial — This / Next WeekTương tự cho Social
KRev TuầnTổng doanh thu cả tuần (VNĐ)
LAVG DAU TuầnTrung bình DAU trong tuần
M% Webshop/IAP TuầnTỷ trọng webshop tuần này, vd 66.35%
NKPI % Webshop/IAPKPI mục tiêu tháng, vd 80%
OTrailing MAUMAU cộng dồn từ đầu tháng
PKPI MAUKPI MAU mục tiêu tháng
QTrailing RevDoanh thu cộng dồn từ đầu tháng
RKPI Rev ThángKPI doanh thu mục tiêu tháng
💡 Lưu ý Dashboard sẽ tự so sánh tuần này với tuần trước (▲ tăng / ▼ giảm bao nhiêu %) — bạn không cần tự tính, chỉ cần điền số chính xác.

📋 2. Sheet H5 Production Progress

Sheet này dùng để
Theo dõi tiến độ các event H5 đang được sản xuất hoặc đang chạy.

Cách điền

  1. Cuối sheet, thêm 1 dòng có W21 ở Cột A và tô vàng dòng đó.
  2. Dòng tiếp theo copy header chuẩn: STT | Tên Event H5 | Status | TimelineStart | TimelineEnd | Target | Weekly Update.
  3. Từ dòng kế, mỗi dòng là 1 event H5.

Các cột cần điền

CộtTênCách điền
BSTTSố thứ tự 1, 2, 3...
CTên Event H5Tên đầy đủ của event
DStatusMột trong: Đang sản xuất, Processing, Đang hoạt động, Kết thúc, Hoàn thành, Pending
ETimelineStartNgày bắt đầu — date picker
FTimelineEndNgày kết thúc — date picker
GTargetMục tiêu chính, vd WAU, NPU...
HWeekly UpdateTuần này đã làm gì (có thể trống)
⚠️ Cẩn thận với Status Status quyết định màu sắc bar trên Gantt timeline:
  • 🟡 Vàng = Đang sản xuất / Processing
  • 🔵 Xanh dương = Đang hoạt động
  • 🟢 Xanh lá = Kết thúc / Hoàn thành
  • ⚪ Xám = Pending
Gõ chính xác — không gõ tắt.

📈 3. Sheet H5 Event Performance

Sheet này dùng để
Ghi hiệu suất từng event H5, chia thành 3 loại:
  • 🎯 Active — event tăng activity (DAU, retention, item)
  • 💰 Commercial — event bán hàng (DPU, NPU + activity)
  • 💎 Tiêu gem — event tiêu thụ gem (DAU + tổng gem tiêu)

Cách điền (v4.0 — schema mới)

  1. Đầu tuần, tạo dòng W21 tô vàng ở Cột A.
  2. Ngay dưới Wxx, dòng kế tiếp có cấu trúc:
    • Cột B = Human Comment (label — chứa comment tổng tuần khi Staff submit)
    • Cột C = AI Comment (label — chứa AI insight tổng tuần)
    • Cột D = Type, Cột E = Active (hoặc Commercial / Tiêu gem)
  3. Dòng tiếp là header sub-table (bắt đầu từ cột D): Event Name | (chỉ số) | Human Comment | AI Comment
  4. Các dòng tiếp: liệt kê event đang chạy + điền số liệu.
  5. Lặp lại cho 2 sub-table còn lại (Commercial, Tiêu gem).
⚠️ Đổi schema từ v4.0

Sheet thêm 2 cột B + C ở dòng sau Wxx để lưu Human/AI Comment tổng tuần. Type marker shift sang phải 2 cột (giờ ở cột D).

Mỗi loại có chỉ số gì?

LoạiCác chỉ số cần điền
🎯 ActiveDAU · New Active User · Retention · Item
💰 CommercialDPU · NPU · DAU · New Active User · Retention · Item
💎 Tiêu gemDAU · New Active User · Retention · Item · Total số gem đã tiêu
💡 Tin vui Event có ở cả 2 tuần (cùng tên + cùng loại) → Dashboard tự so sánh ▲/▼.

🛍️ 4. Sheet Promotion Webshop

Sheet này dùng để
Theo dõi doanh thu các Gói khuyến mãi Webshop theo từng ngày + tỷ trọng Webshop/IAP tuần.

Cách điền

  1. Đầu tuần, tạo dòng W21 tô vàng ở Cột A.
  2. Dòng kế là sub-header: bên trái Tỷ Trọng Webshop/IAP, sau đó các bảng Gói.
  3. Bảng "Tỷ Trọng" có 4 cột: Ngày · % · Human Comment · AI Comment — điền cho mỗi ngày.
  4. Mỗi bảng Gói có cấu trúc cố định bên dưới.

Cấu trúc 1 bảng Gói

PhầnCột
6 cột cố định bên tráiNgày · Tên Sự Kiện · Transation gói · DPU · Unique PU gói · Tổng REV Daily
N cột bundleMỗi cột = 1 sub-bundle, vd: Gói Titan 1, Gói Titan 2...
3 cột cố định bên phảiTỷ Trọng Rev Promo/All Daily · Human Comment · AI Comment
⚠️ Phân biệt 2 cột Revenue
  • Tổng REV Daily = tổng doanh thu cả ngày, TẤT CẢ nguồn (baseline).
  • Các cột bundle = doanh thu riêng từng sub-bundle.
  • Tỷ Trọng Rev Promo/All Daily = % doanh thu của gói so với tổng cả ngày.

🎯 5. Sheet Core Gameplay

Sheet này dùng để
Đo user chơi gì, chơi mode nào — số user active, matching, thời gian chơi, phân bổ theo game mode.

Cách điền

  1. Đầu tuần, tạo dòng W21 tô vàng ở Cột A.
  2. Dòng kế là header: Human Comment | AI Comment | Date | ActiveUser | MatchingActiveUser | %Matching | AvgPlayingTime | (các mode).
  3. Dòng tiếp: dòng data đầu — điền Human/AI Comment cho cả tuần.
  4. Các dòng sau: mỗi ngày 1 dòng — chỉ điền Date + số liệu.

Các cột cần điền

CộtÝ nghĩa
B — Human CommentNhận xét (chỉ điền dòng đầu tuần)
C — AI CommentInsight Dashboard (chỉ điền dòng đầu tuần)
D — DateNgày
E — ActiveUserTổng user active
F — MatchingActiveUserUser matching được
G — %MatchingTỷ lệ matching
H — AvgPlayingTimeThời gian chơi TB (phút)
I trở điSố user mỗi mode (RankC4, RankTDM, MassMutation...)
💡 Có mode mới? Thêm 1 cột phía bên phải cùng với tên mode. Dashboard tự nhận.

📦 6. Sheet Ruong Ky Dieu

Sheet này dùng để
Theo dõi kinh tế Rương Kỳ Diệu: rương sinh ra, tiêu thụ, từ nguồn nào.

Cách điền

  1. Đầu tuần, tạo dòng W21 tô vàng ở Cột A.
  2. Dòng kế là header: Human Comment | AI Comment | Date | (21 chỉ số).
  3. Dòng tiếp: dòng data đầu — điền Comment + số liệu ngày đầu.
  4. Các dòng sau: mỗi ngày 1 dòng (số liệu, Comment trống).

Các cột chính

CộtÝ nghĩa
B — Human CommentNhận xét nội bộ (chỉ điền đầu tuần)
C — AI CommentInsight Dashboard (chỉ điền đầu tuần)
D — DateNgày
E — UserOwnedChestSố người chơi sở hữu rương
F — GeneratedChestSố rương sinh ra
G — UsedChestSố rương đã dùng
H — AvgChestPerUserTB rương/user/ngày
I → M5 Arcade Slot: Promote · Upper Left · Upper Right · Lower Left · Lower Right
N, OArcade3Matches · Arcade6Matches
P → VDaily 8/18/30/42/57/77/107 Mins
WDailyFirstRankedWin
XWeeklyFirstArcadeMatch
YOthers
⚠️ Tên sheet Chính xác là Ruong Ky Dieu (chữ i thường). Đừng đổi.

🎮 7. Sheet Arcade Mode

Sheet này dùng để
Theo dõi số user chơi từng mode arcade hàng ngày.

Cách điền

  1. Đầu tuần, tạo dòng W21 tô vàng ở Cột A.
  2. Dòng kế: Human Comment | AI Comment | Date | FFA Classic | Team Sniper Only | ...
  3. Dòng tiếp: data ngày đầu (có Comment), các ngày sau chỉ điền số.

Các cột

CộtÝ nghĩa
BHuman Comment (chỉ điền đầu tuần)
CAI Comment (chỉ điền đầu tuần)
DDate
E trở điMỗi cột = 1 arcade mode. Điền số user chơi mode đó trong ngày.

🎰 8. Sheet Event CMC

Sheet này dùng để
Ghi các sự kiện CMC (Gacha, Bundle InGame, Battle Pass...) + các chỉ số tổng tuần.

Cách điền

  1. Đầu tuần, tạo dòng W21 tô vàng ở Cột A.
  2. Dòng kế là sub-header: bên trái Các chỉ số khác, sau đó các bảng event-type.
  3. Bảng "Các chỉ số khác" có 10 cột (chi tiết bên dưới).
  4. Mỗi bảng event-type có 12 cột cố định.

Bảng "Các chỉ số khác" (10 cột B-K)

CộtÝ nghĩa
BNgày bắt đầu tuần
CNgày kết thúc tuần
DDoanh thu tuần
EWAU
FWPU
GARPPU (Week)
HNPU
INNPU
JHuman Comment
KAI Comment (= Insight tab "Tất cả")

Mỗi bảng event-type — 12 cột cố định

CộtÝ nghĩa
1STT
2Loại — vd Gacha, Battle Pass...
3Tên event
4Thời Gian Mở
5Thời Gian Đóng
6Số Lượt Tham Gia
7Tổng xu CF tham gia
8Rev Tiêu
9% Doanh thu tuần
10Doanh thu tuần (benchmark)
11Human Comment
12AI Comment (= Insight card từng event)
⚠️ Đừng nhầm 2 khái niệm Revenue
  • Doanh thu tuần = tiền user nạp (tiền thật).
  • Rev Tiêu = tài nguyên user tiêu vào event, quy đổi ra tiền (không phải tiền thật).

⛔ Tránh Làm Những Điều Sau

Hành động saiHậu quả
Thêm cột mới ở giữa cột sẵn cóDashboard đọc nhầm cột → số liệu sai
Xoá cột nào đóDashboard mất cột → sai báo cáo
Đổi tên sheetDashboard tìm không thấy → trống
Để ô bắt buộc trống (STT, Tên Event...)Dashboard bỏ qua dòng đó
Quên điền Wxx dòng đầu sectionDashboard không nhận diện tuần
Gõ ngày dạng text thay vì date pickerDashboard không parse được
Tạo 2 dòng W21 trong 1 sheetDashboard chỉ lấy dòng cuối
✅ Tóm lại — quy trình hàng tuần
  1. Mở Google Sheet, chọn từng tab theo checklist.
  2. Tạo dòng W21 tô vàng ở Cột A của mỗi sheet.
  3. Điền dữ liệu theo cấu trúc cột có sẵn.
  4. Sheet tự lưu. Mở Dashboard, bấm Refresh để xem.
  5. Có gì lỗi → kiểm tra lại cột, kiểu ngày tháng.